Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm บ
232 mục từ bắt đầu bằng phụ âm บ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 1/2
- บbɔɔkhông
- บดbòtđè, ép, xay
- บทbòtchương
- บทกวีbòt-gà-wiibài thơ, thơ
- บทความbòt-kwaambài viết
- บทบรรยายใต้ภาพbòt-ban-yaai-dtâi-pâapphụ đề
- บทบาทbòt-bàatvai, vai trò
- บทเรียนbòt-riianbài, bài học
- บนbontrên
- บรรณาธิการban-naa-tí-gaanbiên tập viên
- บรรณารักษ์ban-naa-rákthủ thư
- บรรพชีวินวิทยาban-pá-chii-win-wít-tá-yaacổ sinh vật học
- บรรพบุรุษban-pá-bù-rùttổ tiên
- บรรยากาศban-yaa-gàatkhí quyển
- บรอกโคลีbrɔ́k-koo-lîibông cải xanh
- บรัสเซลส์brás-seelbrúc-xen
- บรั่นดีbà-ràn-diirượu branđi
- บราซิลbraa-silba tây
- บริการbɔɔ-rí-gaanphục vụ
- บริจาคbɔɔ-rí-jàakquyên góp
- บริบทbɔɔ-rí-bòtvăn cảnh, ngữ cảnh
- บริวารbɔɔ-rí-waanvệ tinh
- บริษัทbɔɔ-rí-sàtcông ty, xí nghiệp
- บริษัททัวร์bɔɔ-rí-sàt-tuuacông ti du lịch
- บริษัทมหจำกัดbɔɔ-rí-sàt-má-hà-jam-gàtCông ty trách nhiệm hữu hạn
- บริษัทร่วมbɔɔ-rí-sàt-rûuamliên doanh, doanh nghiệp liên doanh
- บริสุทธิ์bɔɔ-rí-sùttrong sạch, thuần khiết
- บริเตนbrì-dteenđảo anh, anh
- บริเตนใหญ่brì-dteen-yàiđại anh, nước anh
- บริเวณbɔɔ-rí-weenđịa phương, vùng, miền
- บริโภคbɔɔ-rí-pôokăn, ăn cơm, xơi
- บรูไนbruu-naibru-nây
- บล็อกblɔ́knhật ký web, trang cá nhân
- บวกbùuakcộng
- บวมbuuamsưng
- บอกbɔ̀ɔkkể, bảo
- บอดbɔ̀ɔtmù, đui mù
- บอตสวานาbɔ́ɔt-sà-waa-nâabốt-xoa-na
- บอมบ์bɔmbom
- บอร์เนียวbɔɔ-niaobà la châu
- บอลเชวิคbɔɔn-chee-wíkbôn-sê-vích
- บอสbɔ́ɔtông chủ, thủ trưởng, trùm
- บอสเนียbɔ́ɔs-niiabô-xni-a
- บอสเนียและเฮอร์เซโกวีนาbɔ́ɔs-niia lɛ́ həə-see-goo-wii-nâabô-xni-a héc-xê-gô-vi-na
- บะซอลต์bà-sɔ́lba-dan
- บะหมี่กึ่งสำเร็จรูปbà-mìi-gʉ̀ng-sǎm-rèt-rûupmì ăn liền, mì tôm
- บักเตรีbàk-dtee-riivi khuẩn, vi trùng
- บัคเตรีbàk-dtee-riivi khuẩn, vi trùng
- บังbanggiấu, che giấu
- บังกลาเทศbang-glaa-têetbăng-la-đét, đông hồi
- บังกะโลbang-gà-looboong-ga-lô, bung-ga-lô
- บังคับbang-kápbắt, ép
- บังเหียนbang-hǐiancương ngựa, cương
- บัญชาban-chaamệnh lệnh, lệnh, khiển
- บัญชีban-chiitài khoản
- บัญชีดำban-chii-damdanh sách đen
- บัญญัติban-yàtđiều răn, giới luật
- บัดกรีbàt-griihàn
- บัดนี้bàt-níibây giờ, hiện tại
- บัตรbàtthẻ, vé
- บัตรผ่านขึ้นเครื่องbàt-pàan-kʉ̂n-krʉ̂ʉangthẻ lên máy bay
- บัตรเครดิตbàt-kree-dìtthẻ tín dụng
- บันดาร์เสรีเบกาวันban-daa-sěe-rii-bee-gaa-wanban-đa xê-ri bê-ga-oan
- บันทึกban-tʉ́klưu, lưu trữ, bản ghi
- บันไดban-daicầu thang
- บันไดเลื่อนban-dai-lʉ̂ʉanthang cuốn
- บัลลาดban-làatdân ca
- บัลลูนban-luunkhinh khí cầu, khí cầu
- บัลเลต์ban-lêeba lê
- บัลแกเรียban-gɛɛ-riiabảo gia lợi
- บัวบกbuua-bòkrau má
- บัวรดน้ำbuua-rót-náamthùng tưới, bình tưới
- บัวสายbuua-sǎaisúng
- บัวหลวงbuua-lǔuangsen
- บัวโนสไอเรสbuua-nóos-ai-réeslương phong, bu-ê-nốt ai-rết
- บัสbátxe buýt, ô tô buýt
- บางbaangmỏng, mảnh, ốm
- บางกอกbaang-gɔ̀ɔkbăng cốc, vọng cát
- บางคนbaang-konai đó
- บางครั้งbaang-krángthỉnh thoảng
- บางทีbaang-tiithỉnh thoảng, có lẽ, có thể
- บางสิ่งbaang-sìngcái gì, gì
- บาดbàatxúc phạm
- บาดทะยักbàat-tá-yákuốn ván
- บาดแผลbàat-plɛ̌ɛvết thương
- บาทวิถีbàat-wí-tǐiđường mòn
- บานbaannở
- บานพับbaan-pápbản lề
- บาบูนbaa-buunkhỉ đầu chó
- บาปbàaptội, tội lỗi
- บาปกำเนิดbàap-gam-nə̀ətnguyên tội
- บายbaaibai, bái bai
- บารอมิเตอร์baa-rɔɔ-mí-dtə̂əáp kế, khí áp kế
- บาร์baaquán rượu, ba, tiệm rượu
- บาร์เบโดสbaa-bee-dóosbác-ba-đốt
- บาร์เลย์baa-lêelúa mạch
- บาร์โคดbaa-kóotmã vạch
- บาลีbaa-liitiếng pa-li
- บาศbàatthòng lọng
- บาศก์bàatxúc xắc, xí ngầu
- บาสเกตบอลbáas-gét-bɔlbóng rổ
- บาฮามาสbaa-haa-máasba-ha-mát
- บาแก็ตbaa-gɛ̀tbánh mì, bánh mì pháp
- บิกินีbì-gì-nîiáo tắm hai mảnh
- บิกแบงbík-bɛɛngvụ nổ lớn
- บิชอปbì-chɔ́pgiám mục, tượng, tịnh
- บิชเคกbìch-kéekbi-sơ-kếch
- บิดbìtvặn, xoắn
- บิดาbì-daacha, bố, ba
- บิดเบือนbìt-bʉʉanbóp méo, xuyên tạc
- บินbinbay
- บิลbinhoá đơn
- บิสกิตbís-gìtbánh quy
- บิสมัทbís-mátbitmut
- บีตรูตbìit-rúutcủ cải đường, củ dền
- บีตาbii-dtâabêta
- บีบbìipđè, bóp
- บีบคอbìip-kɔɔbóp cổ, bóp nghẹt
- บีเวอร์bii-wə̂əhải ly
- บุกbùkkhoai nưa, nưa, tấn công
- บุกรุกbùk-rúkxâm lược, xâm chiếm
- บุคคลbùk-konngười
- บุคลิกภาพbùk-ká-lík-gà-pâaptính cách
- บุพบทbùp-pá-bòtgiới từ
- บุฟเฟต์búp-fêebúp phê
- บุรพบทbù-rá-pá-bòtgiới từ
- บุรุนดีbù-run-diibu-run-đi
- บุรุษbù-rùtngôi
- บุรุษที่สองbù-rùt-tîi-sɔ̌ɔngngôi thứ hai
- บุรุษที่สามbù-rùt-tîi-sǎamngười thứ ba
- บุรุษที่หนึ่งbù-rùt-tîi-nʉ̀ngngôi thứ nhất
- บุรุษสรรพนามbù-rùt-sà-sàp-pá-naamđại từ nhân xưng, đại từ xưng hô
- บุษบาbùt-sà-baahoa, bông
- บุหรี่bù-rìiđiếu thuốc lá, thuốc lá
- บุ้งbûngsâu, sâu róm
- บูคาเรสต์buu-kaa-réesbu-ca-rét
- บูชาbuu-chaathờ
- บูดาเปสต์buu-daa-bpéesbu-đa-pét
- บูรพาbuu-rá-paahướng đông, đông, phía đông
- บูร์กินาฟาโซbuu-gì-naa-faa-soobuốc-ki-na pha-xô
- บ่วงbùuangthòng lọng
- บ่อbɔ̀ɔhố
- บ่อน้ำbɔ̀ɔ-náamao
- บ่อน้ำมันbɔ̀ɔ-náam-mangiếng dầu
- บ่อน้ำร้อนbɔ̀ɔ-náam-rɔ́ɔnsuối nước nóng
- บ่อยbɔ̀ithường, hay
- บ่าbàavai
- บ่าวbàaorể, chú rể
- บ้าbâađiên, cuồng, điên rồ
- บ้านbâannhà, nhà ở, nuôi trong nhà
- บ้านผีสิงbâan-pǐi-sǐngnhà ma
- บ้านรับรองbâan-ráp-rɔɔngnhà khách
- บ้านเกิดbâan-gə̀ətnơi sinh, sinh quán, tổ quốc
- บ้านเกิดเมืองนอนbâan-gə̀ət-mʉʉang-nɔɔntổ quốc, quê hương
- บ้านเด็กกำพร้าbâan-dèk-gam-práatrại trẻ mồ côi, cô nhi viện
- บ๊ะจ่างbá-jàangbánh tro, bánh bá trạng
- บ๊ายบายbáai-baaibái bai, bai
- บ๋อยbɔ̌ingười hầu bàn, chị hầu bàn
- เบคอนbee-kɔ̂nthịt muối
- เบงกอลตะวันตกbeng-gɔɔl-dtà-wan-dtòktây bengal
- เบนซินbeen-sindầu xăng, xăng
- เบนินbee-ninbê-nanh
- เบรกbrèekphanh, thắng
- เบรอตาญbrəə-dtaanbrơ-ta-nhơ
- เบรุตbee-rútbây-rút
- เบลารุสbee-laa-rúsbê-la-rút, bạch nga
- เบลีซbee-líisbê-li-xê, be-li-dơ
- เบลเกรดbel-grèetbê-ô-grát
- เบลเยียมbeel-yîiambỉ
- เบลโมแพนbel-moo-pɛɛnben-mô-pan
- เบสบอลbées-bɔnbóng chày
- เบอร์bəəsố
- เบอร์มิวดาbəə-miu-dâabéc-mu-đa
- เบอร์รีbəə-rîiquả mọng, quả
- เบอร์ลินbəə-linbá linh, béc-lin
- เบอร์โทรbəə-toosố điện thoại, số phôn
- เบาbaonhẹ, nhẹ nhàng
- เบาหวานbao-wǎanđái tháo đường, tiểu đường
- เบาะbɔ̀đệm, tập giấy, gối dựa
- เบาะแสbɔ̀-sɛ̌ɛmanh mối
- เบียร์biiabia
- เบี้ยbîiatốt, chốt
- เบเกอรีbee-gəə-rîilò bánh mì, tiệm bánh
- เบเกิลbee-gə̂lbánh mì vòng
- เบ็ดbètlưỡi câu, móc câu
- เบ็นโตben-dtoocơm hộp
- แบกbɛ̀ɛkvác
- แบกแดดbɛ̀ɛk-dɛ̀ɛtbát-đa, bác đạt
- แบคทีเรียbɛ̀k-tii-riiavi khuẩn, vi trùng
- แบงก์bɛ́nggiấy bạc
- แบดมินตันbɛ̀t-min-dtâncầu lông
- แบดเจอร์bɛ́ɛt-jə̂əlửng
- แบตเตอรี่bɛ̀t-dtəə-rîipin, bình điện
- แบนโจbɛɛn-joođàn banjô
- แบบฝึกหัดbɛ̀ɛp-fʉ̀k-hàtluyện tập
- แบบฟอร์มbɛ̀ɛp-fɔɔmmẫu đơn, đơn
- แบบสอบถามbɛ̀ɛp-sɔ̀ɔp-tǎambản câu hỏi, bảng câu hỏi
- แบบแผนbɛ̀ɛp-pɛ̌ɛntập quán, phong tục, sự truyền miệng
- แบรนด์brɛɛnnhãn hiệu
- แบร์นbɛɛnbơn, béc-nơ