บูคาเรสต์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บูคาเรสต์ nghĩa là bu-ca-rét.
Nghĩa của บูคาเรสต์
Danh từ riêng
- Bu-ca-rét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Bucharest (the capital city of Romania)
Câu hỏi thường gặp
บูคาเรสต์ nghĩa là gì?
บูคาเรสต์ (danh từ riêng) nghĩa là bu-ca-rét.
บูคาเรสต์ đọc thế nào?
บูคาเรสต์ đọc là buu-kaa-rées (phiên âm có dấu thanh), RTGS bu-kha-res; 3 âm tiết: buu (thanh trung), kaa (thanh trung), rées (thanh cao).