TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บูคาเรสต์

tên riêng
buu-kaa-réesRTGS bu-kha-res /buː˧.kʰaː˧.reːs˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บูbuuthanh trungphụ âm trungคาkaathanh trungphụ âm thấpเร้สréesthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บูคาเรสต์ nghĩa là bu-ca-rét.

Nghĩa của บูคาเรสต์

Danh từ riêng

  1. Bu-ca-rét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bucharest (the capital city of Romania)

Câu hỏi thường gặp

บูคาเรสต์ nghĩa là gì?

บูคาเรสต์ (danh từ riêng) nghĩa là bu-ca-rét.

บูคาเรสต์ đọc thế nào?

บูคาเรสต์ đọc là buu-kaa-rées (phiên âm có dấu thanh), RTGS bu-kha-res; 3 âm tiết: buu (thanh trung), kaa (thanh trung), rées (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.