เบ็นโต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เบ็นโต nghĩa là cơm hộp.
Nghĩa của เบ็นโต
Danh từ
- Cơm hộp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bento (a Japanese packed lunch)
Câu hỏi thường gặp
เบ็นโต nghĩa là gì?
เบ็นโต (danh từ) nghĩa là cơm hộp.
เบ็นโต đọc thế nào?
เบ็นโต đọc là ben-dtoo (phiên âm có dấu thanh), RTGS ben-to; 2 âm tiết: ben (thanh trung), dtoo (thanh trung).