บด
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bòtRTGS bot
/bot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
บดbòtthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การบด (thêm การ/ความ phía trước)
บด nghĩa là đè, ép, xay, nghiền.
Nghĩa của บด
Động từ
- Đè, ép.
- Xay, nghiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to crush; to grind; to mash.
Câu hỏi thường gặp
บด nghĩa là gì?
บด (động từ) nghĩa là đè, ép, xay, nghiền.
บด đọc thế nào?
บด đọc là bòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bot; 1 âm tiết: bòt (thanh thấp).