TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บาร์เลย์

baa-lêeRTGS ba-le /baː˧.leː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บาbaathanh trungphụ âm trungเล่lêethanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บาร์เลย์ nghĩa là lúa mạch.

Nghĩa của บาร์เลย์

Danh từ

  1. Lúa mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barley.

Câu hỏi thường gặp

บาร์เลย์ nghĩa là gì?

บาร์เลย์ (danh từ) nghĩa là lúa mạch.

บาร์เลย์ đọc thế nào?

บาร์เลย์ đọc là baa-lêe (phiên âm có dấu thanh), RTGS ba-le; 2 âm tiết: baa (thanh trung), lêe (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.