บาร์เลย์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บาร์เลย์ nghĩa là lúa mạch.
Nghĩa của บาร์เลย์
Danh từ
- Lúa mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barley.
Câu hỏi thường gặp
บาร์เลย์ nghĩa là gì?
บาร์เลย์ (danh từ) nghĩa là lúa mạch.
บาร์เลย์ đọc thế nào?
บาร์เลย์ đọc là baa-lêe (phiên âm có dấu thanh), RTGS ba-le; 2 âm tiết: baa (thanh trung), lêe (thanh xuống).