TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บาบูน

baa-buunRTGS ba-bun /baː˧.buːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บาbaathanh trungphụ âm trungบูนbuunthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

บาบูน nghĩa là khỉ đầu chó.

Nghĩa của บาบูน

Danh từ

  1. Khỉ đầu chó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baboon.

Câu hỏi thường gặp

บาบูน nghĩa là gì?

บาบูน (danh từ) nghĩa là khỉ đầu chó.

บาบูน đọc thế nào?

บาบูน đọc là baa-buun (phiên âm có dấu thanh), RTGS ba-bun; 2 âm tiết: baa (thanh trung), buun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.