บาบูน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บาบูน nghĩa là khỉ đầu chó.
Nghĩa của บาบูน
Danh từ
- Khỉ đầu chó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baboon.
Câu hỏi thường gặp
บาบูน nghĩa là gì?
บาบูน (danh từ) nghĩa là khỉ đầu chó.
บาบูน đọc thế nào?
บาบูน đọc là baa-buun (phiên âm có dấu thanh), RTGS ba-bun; 2 âm tiết: baa (thanh trung), buun (thanh trung).