บ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บ้า nghĩa là điên, cuồng, điên rồ.
Nghĩa của บ้า
Tính từ
- Điên, cuồng.
- Điên rồ.
- Khùng.
- Hoang đường.
Từ ghép có บ้า
- พิษสุนัขบ้า — Dại, bệnh dại.
- ลมบ้าหมู — Bệnh động kinh, hội chứng động kinh.
- ไอ้บ้า — Đồ chó đẻ.
Câu ví dụ với บ้า
- มันทำให้ฉันบ้า Nó khiến tôi bị điên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675824
- คนส่วนใหญ่คิดว่าฉันบ้า Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878366
- คุณบ้าหรือ? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878679
- บ้า! Điên rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669274
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mad; insane; crazy; wild; frantic; frenzied; wild; violent; turbulent; foolish; absurd; eccentric; erratic; unorthodox; goofy; silly; nutty
- Động từ to craze or be crazy (about, over, etc); to be crazed or infatuated (by)
- Danh từ the fish sultan barb (Leptobarbus hoevenii), of the family Cyprinidae
Câu hỏi thường gặp
บ้า nghĩa là gì?
บ้า (tính từ) nghĩa là điên, cuồng, điên rồ.
บ้า đọc thế nào?
บ้า đọc là bâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ba; 1 âm tiết: bâa (thanh xuống).