TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บริษัทร่วม

bɔɔ-rí-sàt-rûuamRTGS bo-ri-sat-ruam /bɔː˧.ri˦˥.sat̚˨˩.rua̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บอbɔɔthanh trungphụ âm trungริríthanh caophụ âm thấpสัดsàtthanh thấpphụ âm caoร่วมrûuamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บริษัทร่วม nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.

Nghĩa của บริษัทร่วม

Danh từ

  1. Liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joint venture

Câu hỏi thường gặp

บริษัทร่วม nghĩa là gì?

บริษัทร่วม (danh từ) nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.

บริษัทร่วม đọc thế nào?

บริษัทร่วม đọc là bɔɔ-rí-sàt-rûuam (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ri-sat-ruam; 4 âm tiết: bɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), sàt (thanh thấp), rûuam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.