บริษัทร่วม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บริษัทร่วม nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
Nghĩa của บริษัทร่วม
Danh từ
- Liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joint venture
Câu hỏi thường gặp
บริษัทร่วม nghĩa là gì?
บริษัทร่วม (danh từ) nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
บริษัทร่วม đọc thế nào?
บริษัทร่วม đọc là bɔɔ-rí-sàt-rûuam (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ri-sat-ruam; 4 âm tiết: bɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), sàt (thanh thấp), rûuam (thanh xuống).