TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บทเรียน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bòt-riianRTGS bot-rian /bot̚˨˩.ria̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บดbòtthanh thấpphụ âm trungเรียนriianthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บทเรียน nghĩa là bài, bài học.

Nghĩa của บทเรียน

Danh từ

  1. Bài, bài học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lesson.

Câu hỏi thường gặp

บทเรียน nghĩa là gì?

บทเรียน (danh từ) nghĩa là bài, bài học.

บทเรียน đọc thế nào?

บทเรียน đọc là bòt-riian (phiên âm có dấu thanh), RTGS bot-rian; 2 âm tiết: bòt (thanh thấp), riian (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.