TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บาลี

Cấp độ ≈B2 tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
baa-liiRTGS ba-li /baː˧.liː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บาbaathanh trungphụ âm trungลีliithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บาลี nghĩa là tiếng pa-li.

Nghĩa của บาลี

Danh từ riêng

  1. Tiếng Pa-li.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Pali (a Middle Indo-Aryan language derived from Vedic Sanskrit).

Câu hỏi thường gặp

บาลี nghĩa là gì?

บาลี (danh từ riêng) nghĩa là tiếng pa-li.

บาลี đọc thế nào?

บาลี đọc là baa-lii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ba-li; 2 âm tiết: baa (thanh trung), lii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.