TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บ

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bɔɔRTGS bo /bɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บอbɔɔthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บ nghĩa là không.

Nghĩa của บ

Phó từ

  1. Không.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ no; not.

Câu hỏi thường gặp

บ nghĩa là gì?

บ (phó từ) nghĩa là không.

บ đọc thế nào?

บ đọc là bɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo; 1 âm tiết: bɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.