บ
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bɔɔRTGS bo
/bɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
บอbɔɔthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บ nghĩa là không.
Nghĩa của บ
Phó từ
- Không.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ no; not.
Câu hỏi thường gặp
บ nghĩa là gì?
บ (phó từ) nghĩa là không.
บ đọc thế nào?
บ đọc là bɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo; 1 âm tiết: bɔɔ (thanh trung).