บันได
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บันได nghĩa là cầu thang.
Nghĩa của บันได
Danh từ
- Cầu thang.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với บันได
Đồng nghĩa
Từ ghép có บันได
- บันไดเลื่อน — Thang cuốn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stairs; ladder
Câu hỏi thường gặp
บันได nghĩa là gì?
บันได (danh từ) nghĩa là cầu thang.
บันได đọc thế nào?
บันได đọc là ban-dai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-dai; 2 âm tiết: ban (thanh trung), dai (thanh trung).