TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บันได

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ban-dai /ban˧.daj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บันbanthanh trungphụ âm trungไดdaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บันได nghĩa là cầu thang.

Nghĩa của บันได

Danh từ

  1. Cầu thang.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với บันได

Đồng nghĩa

Từ ghép có บันได

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stairs; ladder

Câu hỏi thường gặp

บันได nghĩa là gì?

บันได (danh từ) nghĩa là cầu thang.

บันได đọc thế nào?

บันได đọc là ban-dai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-dai; 2 âm tiết: ban (thanh trung), dai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.