TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บาดทะยัก

bàat-tá-yákRTGS bat-tha-yak /baːt̚˨˩.tʰa˦˥.jak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บาดbàatthanh thấpphụ âm trungทะtáthanh caophụ âm thấpยักyákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บาดทะยัก nghĩa là uốn ván.

Nghĩa của บาดทะยัก

Danh từ

  1. Uốn ván.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tetanus

Câu hỏi thường gặp

บาดทะยัก nghĩa là gì?

บาดทะยัก (danh từ) nghĩa là uốn ván.

บาดทะยัก đọc thế nào?

บาดทะยัก đọc là bàat-tá-yák (phiên âm có dấu thanh), RTGS bat-tha-yak; 3 âm tiết: bàat (thanh thấp), tá (thanh cao), yák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.