แบก
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bɛ̀ɛkRTGS baek
/bɛːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
แบกbɛ̀ɛkthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การแบก (thêm การ/ความ phía trước)
แบก nghĩa là vác.
Nghĩa của แบก
Động từ
- Vác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shoulder; to carry on one's back
Câu hỏi thường gặp
แบก nghĩa là gì?
แบก (động từ) nghĩa là vác.
แบก đọc thế nào?
แบก đọc là bɛ̀ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS baek; 1 âm tiết: bɛ̀ɛk (thanh thấp).