TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บิดเบือน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bìt-bʉʉanRTGS bit-buean /bit̚˨˩.bɯa̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บิดbìtthanh thấpphụ âm trungเบือนbʉʉanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบิดเบือน, ความบิดเบือน (thêm การ/ความ phía trước)

บิดเบือน nghĩa là bóp méo, xuyên tạc.

Nghĩa của บิดเบือน

Động từ

  1. Bóp méo, xuyên tạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to change in form or appearance; to change into a different from or appearance.; to distort; to misrepresent; to pervert.

Câu hỏi thường gặp

บิดเบือน nghĩa là gì?

บิดเบือน (động từ) nghĩa là bóp méo, xuyên tạc.

บิดเบือน đọc thế nào?

บิดเบือน đọc là bìt-bʉʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS bit-buean; 2 âm tiết: bìt (thanh thấp), bʉʉan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.