บิดเบือน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บิดเบือน nghĩa là bóp méo, xuyên tạc.
Nghĩa của บิดเบือน
Động từ
- Bóp méo, xuyên tạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change in form or appearance; to change into a different from or appearance.; to distort; to misrepresent; to pervert.
Câu hỏi thường gặp
บิดเบือน nghĩa là gì?
บิดเบือน (động từ) nghĩa là bóp méo, xuyên tạc.
บิดเบือน đọc thế nào?
บิดเบือน đọc là bìt-bʉʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS bit-buean; 2 âm tiết: bìt (thanh thấp), bʉʉan (thanh trung).