TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บันดาร์เสรีเบกาวัน

tên riêng
ban-daa-sěe-rii-bee-gaa-wanRTGS ban-da-se-ri-be-ka-wan /ban˧.daː˧.seː˩˩˦.riː˧.beː˧.kaː˧.wan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บันbanthanh trungphụ âm trungดาdaathanh trungphụ âm trungเสsěethanh lênphụ âm caoรีriithanh trungphụ âm thấpเบbeethanh trungphụ âm trungกาgaathanh trungphụ âm trungวันwanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บันดาร์เสรีเบกาวัน nghĩa là ban-đa xê-ri bê-ga-oan.

Nghĩa của บันดาร์เสรีเบกาวัน

Danh từ riêng

  1. Ban-đa Xê-ri Bê-ga-oan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bandar Seri Begawan (the capital of Brunei)

Câu hỏi thường gặp

บันดาร์เสรีเบกาวัน nghĩa là gì?

บันดาร์เสรีเบกาวัน (danh từ riêng) nghĩa là ban-đa xê-ri bê-ga-oan.

บันดาร์เสรีเบกาวัน đọc thế nào?

บันดาร์เสรีเบกาวัน đọc là ban-daa-sěe-rii-bee-gaa-wan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-da-se-ri-be-ka-wan; 7 âm tiết: ban (thanh trung), daa (thanh trung), sěe (thanh lên), rii (thanh trung), bee (thanh trung), gaa (thanh trung), wan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.