บางสิ่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บางสิ่ง nghĩa là cái gì, gì.
Nghĩa của บางสิ่ง
Đại từ
- Cái gì, gì, một cái gì đó.
Câu ví dụ với บางสิ่ง
- เมื่อใดก็ตามที่ฉันพบบางสิ่งที่ฉันชอบมันจะแพงเกินไป khi tôi tìm kiếm thứ gì đó tôi thích, nó lại quá đắt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878395
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ something
Câu hỏi thường gặp
บางสิ่ง nghĩa là gì?
บางสิ่ง (đại từ) nghĩa là cái gì, gì.
บางสิ่ง đọc thế nào?
บางสิ่ง đọc là baang-sìng (phiên âm có dấu thanh), RTGS bang-sing; 2 âm tiết: baang (thanh trung), sìng (thanh thấp).