TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บ้านเด็กกำพร้า

bâan-dèk-gam-práaRTGS ban-dek-kam-phra /baːn˥˩.dek̚˨˩.kam˧.pʰraː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บ้านbâanthanh xuốngphụ âm trungเด็กdèkthanh thấpphụ âm trungกำgamthanh trungphụ âm trungพฺร้าpráathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บ้านเด็กกำพร้า nghĩa là trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.

Nghĩa của บ้านเด็กกำพร้า

Danh từ

  1. Trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orphanage

Câu hỏi thường gặp

บ้านเด็กกำพร้า nghĩa là gì?

บ้านเด็กกำพร้า (danh từ) nghĩa là trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.

บ้านเด็กกำพร้า đọc thế nào?

บ้านเด็กกำพร้า đọc là bâan-dèk-gam-práa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-dek-kam-phra; 4 âm tiết: bâan (thanh xuống), dèk (thanh thấp), gam (thanh trung), práa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.