TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบลารุส

tên riêng
bee-laa-rúsRTGS be-la-rus /beː˧.laː˧.rus˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบbeethanh trungphụ âm trungลาlaathanh trungphụ âm thấpรุสrústhanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบลารุส nghĩa là bê-la-rút, bạch nga.

Nghĩa của เบลารุส

Danh từ riêng

  1. Bê-la-rút, Bạch Nga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Belarus (a country in Eastern Europe)

Câu hỏi thường gặp

เบลารุส nghĩa là gì?

เบลารุส (danh từ riêng) nghĩa là bê-la-rút, bạch nga.

เบลารุส đọc thế nào?

เบลารุส đọc là bee-laa-rús (phiên âm có dấu thanh), RTGS be-la-rus; 3 âm tiết: bee (thanh trung), laa (thanh trung), rús (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.