เบลารุส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เบลารุส nghĩa là bê-la-rút, bạch nga.
Nghĩa của เบลารุส
Danh từ riêng
- Bê-la-rút, Bạch Nga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Belarus (a country in Eastern Europe)
Câu hỏi thường gặp
เบลารุส nghĩa là gì?
เบลารุส (danh từ riêng) nghĩa là bê-la-rút, bạch nga.
เบลารุส đọc thế nào?
เบลารุส đọc là bee-laa-rús (phiên âm có dấu thanh), RTGS be-la-rus; 3 âm tiết: bee (thanh trung), laa (thanh trung), rús (thanh cao).