บอด
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bɔ̀ɔtRTGS bot
/bɔːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
บอดbɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บอด nghĩa là mù, đui mù.
Nghĩa của บอด
Tính từ
- Mù, đui mù, đui.
Từ ghép có บอด
- ตาบอด — Mù, đui mù, đui.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ blind; sightless; dirty (of spark plug); solid (of improper Thai letter's head writing); sunken (of nipple); zero-scored (of playing cards)
Câu hỏi thường gặp
บอด nghĩa là gì?
บอด (tính từ) nghĩa là mù, đui mù.
บอด đọc thế nào?
บอด đọc là bɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bot; 1 âm tiết: bɔ̀ɔt (thanh thấp).