TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บอด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bɔ̀ɔtRTGS bot /bɔːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บอดbɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บอด nghĩa là mù, đui mù.

Nghĩa của บอด

Tính từ

  1. Mù, đui mù, đui.

Từ ghép có บอด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ blind; sightless; dirty (of spark plug); solid (of improper Thai letter's head writing); sunken (of nipple); zero-scored (of playing cards)

Câu hỏi thường gặp

บอด nghĩa là gì?

บอด (tính từ) nghĩa là mù, đui mù.

บอด đọc thế nào?

บอด đọc là bɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bot; 1 âm tiết: bɔ̀ɔt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.