TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บรรยากาศ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ban-yaa-gàatRTGS ban-ya-kat /ban˧.jaː˧.kaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บันbanthanh trungphụ âm trungยาyaathanh trungphụ âm thấpกาดgàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บรรยากาศ nghĩa là khí quyển.

Nghĩa của บรรยากาศ

Danh từ

  1. Khí quyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atmosphere.

Câu hỏi thường gặp

บรรยากาศ nghĩa là gì?

บรรยากาศ (danh từ) nghĩa là khí quyển.

บรรยากาศ đọc thế nào?

บรรยากาศ đọc là ban-yaa-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-ya-kat; 3 âm tiết: ban (thanh trung), yaa (thanh trung), gàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.