บรรยากาศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บรรยากาศ nghĩa là khí quyển.
Nghĩa của บรรยากาศ
Danh từ
- Khí quyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atmosphere.
Câu hỏi thường gặp
บรรยากาศ nghĩa là gì?
บรรยากาศ (danh từ) nghĩa là khí quyển.
บรรยากาศ đọc thế nào?
บรรยากาศ đọc là ban-yaa-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-ya-kat; 3 âm tiết: ban (thanh trung), yaa (thanh trung), gàat (thanh thấp).