TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บอมบ์

bɔmRTGS bom /bɔm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บ็อมbɔmthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บอมบ์ nghĩa là bom.

Nghĩa của บอมบ์

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Bom.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với บอมบ์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bomb; feces pile
  • Động từ to bomb

Câu hỏi thường gặp

บอมบ์ nghĩa là gì?

บอมบ์ (danh từ) nghĩa là bom.

บอมบ์ đọc thế nào?

บอมบ์ đọc là bɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS bom; 1 âm tiết: bɔm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.