TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บ๊ายบาย

báai-baaiRTGS bai-bai /baːj˦˥.baːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บ๊ายbáaithanh caophụ âm trungบายbaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บ๊ายบาย nghĩa là bái bai, bai.

Nghĩa của บ๊ายบาย

Thán từ

  1. Bái bai, bai, chào nha.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với บ๊ายบาย

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ bye-bye.
  • Động từ to say goodbye.; to not involve in some situation.

Câu hỏi thường gặp

บ๊ายบาย nghĩa là gì?

บ๊ายบาย (thán từ) nghĩa là bái bai, bai.

บ๊ายบาย đọc thế nào?

บ๊ายบาย đọc là báai-baai (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai-bai; 2 âm tiết: báai (thanh cao), baai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.