เบอร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เบอร์ nghĩa là số.
Nghĩa của เบอร์
Danh từ
- Số.
Từ ghép có เบอร์
- เบอร์โทร — Số điện thoại, số phôn, số dây nói.
Câu ví dụ với เบอร์
- ฉันลืมเบอร์ของคุณ Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669082
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ number; telephone number; degree; extent; size
Câu hỏi thường gặp
เบอร์ nghĩa là gì?
เบอร์ (danh từ) nghĩa là số.
เบอร์ đọc thế nào?
เบอร์ đọc là bəə (phiên âm có dấu thanh), RTGS boe; 1 âm tiết: bəə (thanh trung).