TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบอร์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bəəRTGS boe /bɤː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบอbəəthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบอร์ nghĩa là số.

Nghĩa của เบอร์

Danh từ

  1. Số.

Từ ghép có เบอร์

Câu ví dụ với เบอร์

  • ฉันลืมเบอร์ของคุณ Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669082

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ number; telephone number; degree; extent; size

Câu hỏi thường gặp

เบอร์ nghĩa là gì?

เบอร์ (danh từ) nghĩa là số.

เบอร์ đọc thế nào?

เบอร์ đọc là bəə (phiên âm có dấu thanh), RTGS boe; 1 âm tiết: bəə (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.