เบาะแส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เบาะแส nghĩa là manh mối.
Nghĩa của เบาะแส
Danh từ
- Manh mối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clue; hint; trace.
Câu hỏi thường gặp
เบาะแส nghĩa là gì?
เบาะแส (danh từ) nghĩa là manh mối.
เบาะแส đọc thế nào?
เบาะแส đọc là bɔ̀-sɛ̌ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-sae; 2 âm tiết: bɔ̀ (thanh thấp), sɛ̌ɛ (thanh lên).