TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบาะแส

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bɔ̀-sɛ̌ɛRTGS bo-sae /bɔʔ˨˩.sɛː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบาะbɔ̀thanh thấpphụ âm trungแสsɛ̌ɛthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบาะแส nghĩa là manh mối.

Nghĩa của เบาะแส

Danh từ

  1. Manh mối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clue; hint; trace.

Câu hỏi thường gặp

เบาะแส nghĩa là gì?

เบาะแส (danh từ) nghĩa là manh mối.

เบาะแส đọc thế nào?

เบาะแส đọc là bɔ̀-sɛ̌ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-sae; 2 âm tiết: bɔ̀ (thanh thấp), sɛ̌ɛ (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.