TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บางที

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
baang-tiiRTGS bang-thi /baːŋ˧.tʰiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บางbaangthanh trungphụ âm trungทีtiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บางที nghĩa là thỉnh thoảng, có lẽ, có thể.

Nghĩa của บางที

Phó từ

  1. Thỉnh thoảng.
  2. Có lẽ, có thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sometimes; perhaps

Câu hỏi thường gặp

บางที nghĩa là gì?

บางที (phó từ) nghĩa là thỉnh thoảng, có lẽ, có thể.

บางที đọc thế nào?

บางที đọc là baang-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS bang-thi; 2 âm tiết: baang (thanh trung), tii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.