เบ็ด
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bètRTGS bet
/bet̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เบ็ดbètthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เบ็ด nghĩa là lưỡi câu, móc câu.
Nghĩa của เบ็ด
Danh từ
- Lưỡi câu, móc câu.
Từ ghép có เบ็ด
- คันเบ็ด — Cần câu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fishhook
- Phó từ used in เบ็ดเสร็จ (bèt-sèt, “total, altogether”)
Câu hỏi thường gặp
เบ็ด nghĩa là gì?
เบ็ด (danh từ) nghĩa là lưỡi câu, móc câu.
เบ็ด đọc thế nào?
เบ็ด đọc là bèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bet; 1 âm tiết: bèt (thanh thấp).