TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบนซิน

been-sinRTGS ben-sin /beːn˧.sin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบนbeenthanh trungphụ âm trungซินsinthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบนซิน nghĩa là dầu xăng, xăng.

Nghĩa của เบนซิน

Danh từ

  1. Dầu xăng, xăng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เบนซิน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gasoline, petrol.; benzine.

Câu hỏi thường gặp

เบนซิน nghĩa là gì?

เบนซิน (danh từ) nghĩa là dầu xăng, xăng.

เบนซิน đọc thế nào?

เบนซิน đọc là been-sin (phiên âm có dấu thanh), RTGS ben-sin; 2 âm tiết: been (thanh trung), sin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.