บ้าน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บ้าน nghĩa là nhà, nhà ở, nuôi trong nhà.
Nghĩa của บ้าน
Danh từ
- Nhà.
- Nhà ở.
- Nơi sinh, chỗ ở, gia đình, nhà cửa.
- Quê hương, nơi chôn.
Tính từ
- Nuôi trong nhà.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với บ้าน
Đồng nghĩa
Từ ghép có บ้าน
- ชาวบ้าน — Dân làng, dân nông thôn.
- บ้านเกิด — Nơi sinh, sinh quán.
- การบ้าน — Bài tập, bài tập về nhà.
- เจ้าบ้าน — Chủ nhà.
- บ้านเกิดเมืองนอน — Tổ quốc, quê hương.
- งานบ้าน — Việc nhà.
- บ้านผีสิง — Nhà ma.
- บ้านรับรอง — Nhà khách.
Câu ví dụ với บ้าน
- อยู่บ้าน Ở nhà.Tatoeba #8627337
- ฉันจะอยู่บ้านวันนี้ Hôm nay tôi sẽ ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8670341
- มีใครอยู่บ้านไหม? Có ai ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8743312
- บ้านของเขาอยู่ใกล้รถไฟใต้ดิน Nhà anh ta ở gần đường ngầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679091
- การกุศลเริ่มต้นที่บ้าน Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679115
- แมรี่เพิ่งกลับมาถึงบ้าน Maria vừa trở về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703193
- อยู่ที่บ้านน่าเบื่อ Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720259
- ฉันเห็นบ้าน Tôi thấy một ngôi nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8717335
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ place of habitation; residence; family; household; building for any purpose; village; community; nation
- Tính từ domestic; ordinary; plain
Câu hỏi thường gặp
บ้าน nghĩa là gì?
บ้าน (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà, nhà ở, nuôi trong nhà.
บ้าน đọc thế nào?
บ้าน đọc là bâan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban; 1 âm tiết: bâan (thanh xuống).