TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แบบสอบถาม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bɛ̀ɛp-sɔ̀ɔp-tǎamRTGS baep-sop-tham /bɛːp̚˨˩.sɔːp̚˨˩.tʰaːm˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แบบbɛ̀ɛpthanh thấpphụ âm trungสอบsɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm caoถามtǎamthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แบบสอบถาม nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.

Nghĩa của แบบสอบถาม

Danh từ

  1. Bản câu hỏi, bảng câu hỏi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ questionnaire

Câu hỏi thường gặp

แบบสอบถาม nghĩa là gì?

แบบสอบถาม (danh từ) nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.

แบบสอบถาม đọc thế nào?

แบบสอบถาม đọc là bɛ̀ɛp-sɔ̀ɔp-tǎam (phiên âm có dấu thanh), RTGS baep-sop-tham; 3 âm tiết: bɛ̀ɛp (thanh thấp), sɔ̀ɔp (thanh thấp), tǎam (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.