TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แบบแผน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bɛ̀ɛp-pɛ̌ɛnRTGS baep-phaen /bɛːp̚˨˩.pʰɛːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แบบbɛ̀ɛpthanh thấpphụ âm trungแผนpɛ̌ɛnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แบบแผน nghĩa là tập quán, phong tục, sự truyền miệng, truyền thống.

Nghĩa của แบบแผน

Danh từ

  1. Tập quán, phong tục, tục lệ.
  2. Sự truyền miệng, truyền thống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ custom; tradition

Câu hỏi thường gặp

แบบแผน nghĩa là gì?

แบบแผน (danh từ) nghĩa là tập quán, phong tục, sự truyền miệng, truyền thống.

แบบแผน đọc thế nào?

แบบแผน đọc là bɛ̀ɛp-pɛ̌ɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS baep-phaen; 2 âm tiết: bɛ̀ɛp (thanh thấp), pɛ̌ɛn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.