Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm ห
390 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ห, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 1/2
- หกhòksố sáu
- หกเหลี่ยมhòk-lìiamlục giác, hình sáu cạnh
- หงส์hǒngthiên nga
- หงอนngɔ̌ɔnmào, mồng
- หงอนไก่ngɔ̌ɔn-gàimào gà
- หญิงyǐngphụ nữ, nữ, cái
- หญิงรักร่วมเพศyǐng-rák-rûuam-pêetngười đồng tính nữ
- หญ้าyâacỏ
- หญ้าทะเลyâa-tá-leecỏ biển
- หญ้าฝรั่นyâa-fà-rànnghệ tây
- หนวดnùuatxúc giác, râu, lông xúc giác
- หนอกnɔ̀ɔkbướu
- หนองnɔ̌ɔngđầm lầy, mủ
- หนอนตัวแบนnɔ̌ɔn-dtuua-bɛɛngiun dẹp, sán
- หนอนหนังสือnɔ̌ɔn-nǎng-sʉ̌ʉmọt sách
- หนักnàknặng
- หนังnǎngda, da thuộc
- หนังกำพร้าnǎng-gam-práangoại bì
- หนังสติ๊กnǎng-sà-dtíkná
- หนังสือnǎng-sʉ̌ʉchữ cái, kí tự, sách
- หนังสือการ์ตูนญี่ปุ่นnǎng-sʉ̌ʉ-gaa-dtuun-yîi-bpùnmạn họa, truyện tranh nhật bản
- หนังสือพิมพ์nǎng-sʉ̌ʉ-pimtờ báo, báo
- หนังสืออ้างอิงnǎng-sʉ̌ʉ-âang-ingsách hướng dẫn, sách chỉ dẫn
- หนังสือเดินทางnǎng-sʉ̌ʉ-dəən-taanghộ chiếu, giấy thông hành
- หนังสือเรียนnǎng-sʉ̌ʉ-riiansách giáo khoa
- หนังสือเสียงnǎng-sʉ̌ʉ-sǐiangsách nghe, sách nói
- หนังหุ้มปลายnǎng-hûm-bplaaibao quy đầu
- หนังแท้nǎng-tɛ́ɛhạ bì
- หนาnǎadày
- หนามnǎamgai
- หนาวnǎaolạnh, lạnh lẽo, nguội
- หนีnǐithoát, trốn thoát, bôn
- หนี้nîinợ
- หนี้สาธารณะnîi-sǎa-taa-rá-nánợ quốc gia, nợ chính phủ
- หนึ่งnʉ̀ngsố một
- หนึ่งออnữ oa
- หนุนnǔnchống, ủng hộ
- หนุ่มnùmtrẻ, non, thanh niên
- หนูnǔuchuột
- หนูตะเภาnǔu-dtà-paochuột lang, bọ
- หนูน้อยหมวกแดงnǔu-nɔ́ɔi-mùuak-dɛɛngCô bé quàng khăn đỏ
- หนูผีnǔu-pǐichuột chù
- หน่วยnùaiđơn vị
- หน่วยคำnùai-kamhình vị
- หน่วยอักขระnùai-àk-kà-ràtự vị
- หน่วยเสียงnùai-sǐiangâm vị
- หน่อยnɔ̀iít, hơi
- หน่อไม้nɔ̀ɔ-máaimăng
- หน่อไม้ฝรั่งnɔ̀ɔ-máai-fà-ràngmăng tây
- หน้าnâamặt, trang, sắp tới
- หน้ากากnâa-gàakmặt nạ
- หน้ากากอนามัยnâa-gàak-à-naa-maikhẩu trang, khẩu trang y tế
- หน้าจอnâa-jɔɔmàn, màn ảnh
- หน้าจั่วnâa-jùuađầu hồi
- หน้าต่างnâa-dtàangcửa sổ
- หน้าที่nâa-tîinhiệm vụ, trách nhiệm
- หน้าผากnâa-pàaktrán
- หน้าฝนnâa-fǒnmùa mưa
- หน้าร้อนnâa-rɔ́ɔnmùa hè, mùa hạ
- หน้าหนาวnâa-nǎaomùa đông, đông
- หน้าอกnâa-òkngực
- หน้าใบไม้ผลิnâa-bai-máai-plìmùa xuân, xuân
- หน้าใบไม้ร่วงnâa-bai-máai-rûuangmùa thu, thu
- หน้าไม้nâa-máainá, nỏ
- หมดอายุmòt-aa-yúhết hạn
- หมวกmùuakmũ, nón
- หมวกเชื่อมmùuak-chʉ̂ʉammũ bảo hiểm, nón bảo hiểm
- หมวดหมู่mùuat-mùuthể loại
- หมอmɔ̌ɔbác sĩ y khoa, bác sĩ
- หมอกmɔ̀ɔksương mù
- หมอนmɔ̌ɔngối, đệm, gối dựa
- หมอฟันmɔ̌ɔ-fannha sĩ, bác sĩ nha khoa
- หมอยmɔ̌ɔilông mu
- หมักmàklên men, ướp
- หมัดmàtbọ chét, cú đấm, quyền
- หมั่นโถวmàn-tǒowmàn thầu
- หมาmǎacon chó
- หมากmàaktrầu
- หมากฝรั่งmàak-fà-ràngkẹo cao su
- หมากรุกmàak-rúkcờ vua thái lan, cờ vua
- หมากฮอสmàak-hɔ́tcờ đam
- หมาจิ้งจอกทองmǎa-jîng-jɔ̀ɔk-tɔɔngchó rừng, chó rừng lông vàng
- หมาดmàatẩm
- หมาป่าmǎa-bpàacon chó sói, sói, chó sói
- หมายความmǎai-kwaamnghĩa là
- หมายเลขmǎai-lêeksố
- หมาในmǎa-nailinh cẩu, chó rừng, chó sói lửa
- หมีmǐigấu
- หมีขั้วโลกmǐi-kûua-lôokgấu trắng bắc cực, gấu bắc cực
- หมีขาวmǐi-kǎaogấu trắng bắc cực, gấu bắc cực
- หมีคนmǐi-kongấu chó
- หมีควายmǐi-kwaaigấu ngựa
- หมีหมาmǐi-mǎagấu chó
- หมึกmʉ̀kmực, mực ống
- หมึกกระดองmʉ̀k-grà-dɔɔngmực nang
- หมึกยักษ์mʉ̀k-yákbạch tuộc
- หมุดย้ำmùt-yámri vê
- หมุนmǔnquay
- หมูmǔuheo, lợn, cúi
- หมูป่าmǔu-bpàalợn rừng, heo rừng
- หมูหย็องmǔu-yɔ̌ngruốc, chà bông
- หมูออมสินmǔu-ɔɔm-sǐnống heo, heo đất
- หมูแดงmǔu-dɛɛngxá xíu
- หมู่บ้านmùu-bâanlàng, làng quê
- หมู่เกาะmùu-gɔ̀quần đảo
- หมู่เกาะมาร์แชลล์mùu-gɔ̀ maa-chɛɛlquần đảo mác-san
- หมู่เกาะเวอร์จินของสหรัฐmùu-gɔ̀-wəə-jîn-kɔ̌ɔng-sà-hà-rátQuần đảo Vơ-gin thuộc Mĩ
- หมู่เกาะแฟโรmùu-gɔ̀ fɛɛ-rôoquần đảo faroe
- หมู่เกาะโซโลมอนmùu-gɔ̀ soo-loo-mɔ̂nxô-lô-môn, quần đảo xô-lô-môn
- หมู่เลือดmùu-lʉ̂ʉatnhóm máu
- หมู่โลหิตmùu-loo-hìtnhóm máu
- หม่อนmɔ̀ndâu, dâu tằm
- หม้อmɔ̂ɔnồi, vạc
- หม้อน้ำmɔ̂ɔ-náamra-đi-a-tơ, cái lò sưởi
- หม้อหุงข้าวmɔ̂ɔ-hǔng-kâaonồi cơm điện
- หม้อแปลงไฟฟ้าmɔ̂ɔ-bplɛɛng-fai-fáamáy biến thế, máy biến áp
- หยกyòkngọc thạch
- หยดyòtgiọt
- หยวนyǔuannguyên
- หยากเยื่อyàak-yʉ̂ʉarác
- หยาดน้ำค้างyàat-nám-káanggọng vó
- หยาดน้ำฟ้าyàat-náam-fáagiáng thủy, sự kết tủa
- หยิกyìkvéo, béo
- หยิบyìpnhặt, lượm, nắm
- หยิ่งyìngkiêu, kiêu ngạo
- หยุดyùtdừng lại, dừng
- หย่าyàaly hôn, ly dị
- หรดีhɔ̌ɔ-rá-diiphía tây nam, hướng tây nam
- หรือrʉ̌ʉhoặc, hay, hay là
- หฤทัยhà-rʉ́-taitim
- หลงรักlǒng-rákphải lòng, đổ
- หลบlòptránh, né
- หลบหนีlòp-nǐitránh
- หลวงพระบางlǔuang-prá-baangluông pra băng
- หลวมlǔuamrộng
- หลอกลวงlɔ̀ɔk-luuanglừa, lừa bịp
- หลอดlɔ̀ɔtống hút, ống, lọ
- หลอดดูดlɔ̀ɔt-dùutống hút
- หลอดทดลองlɔ̀ɔt-tót-lɔɔngống nghiệm
- หลอดลมlɔ̀ɔt-lomkhí quản, khí qun
- หลอดลมอักเสบlɔ̀ɔt-lom-àk-sèepviêm phế quản
- หลอดอาหารlɔ̀ɔt-aa-hǎanthực quản
- หลอดเลือดlɔ̀ɔt-lʉ̂ʉathuyết quản, mạch máu
- หลอดเลือดดำlɔ̀ɔt-lʉ̂ʉat-damtĩnh mạch, ven
- หลอดเลือดฝอยlɔ̀ɔt-lʉ̂ʉat-fɔ̌imao mạch
- หลอดเลือดแดงlɔ̀ɔt-lʉ̂ʉat-dɛɛngđộng mạch
- หลอดไฟlɔ̀ɔt-faibóng đèn
- หลอดไฟฟ้าlɔ̀ɔt-fai-fáabóng đèn
- หลักlàkcột, trụ
- หลักการlàk-gaannguyên lí, nguyên tắc
- หลักสูตรlàk-sùutchương trình giảng dạy
- หลังlǎnglưng, mặt sau, phía sau
- หลังคาlǎng-kaamái nhà, mái
- หลับlàpnhắm, ngủ, ngủ gục
- หลับนอนlàp-nɔɔngiao cấu, làm tình
- หลับในlàp-naingủ gật
- หลาlǎathước anh
- หลากหลายlàak-lǎaikhác nhau
- หลานlǎancháu
- หลานชายlǎan-chaaicháu trai, cháu nội
- หลานสาวlǎan-sǎaocháu gái
- หลามlǎamtrăn
- หลิวlǐuthuỳ dương
- หลีกเลี่ยงlìik-lîiangtránh, tránh xa
- หลุมlǔmlỗ, hố
- หลุมดำlǔm-damhố đen, lỗ đen
- หลุมฝังศพlǔm-fǎng-sòpmộ, mồ
- หลุมยุบlǔm-yúphố sụt
- หลุมศพlǔm-sòpmộ, mồ
- หล่นlònngã, té
- หล่อlɔ̀ɔđẹp trai
- หล่อเลี้ยงlɔ̀ɔ-líiangcho ăn
- หวยhǔaixổ số
- หวังwǎnghy vọng, mong
- หวัดwàtbệnh cảm lạnh
- หวั่นwànsợ, hãi
- หวาดwàatsợ hãi
- หวานwǎanngọt
- หวานใจwǎan-jaingười yêu
- หวีwǐichải, lược, bó
- หว่านwàangieo
- หว้าwâatrâm
- หอhɔ̌ɔtoà nhà
- หอกhɔ̀ɔkthương, giáo
- หอการค้าhɔ̌ɔ-gaan-káaphòng thương mại
- หอคอยhɔ̌ɔ-kɔɔitháp canh
- หอคอยงาช้างhɔ̌ɔ-kɔɔi-ngaa-cháangtháp ngà
- หอดูดาวhɔ̌ɔ-duu-daaođài thiên văn
- หอนhɔ̌ɔnhú, tru
- หอนาฬิกาhɔ̌ɔ-naa-lí-gaatháp đồng hồ
- หอพักhɔ̌ɔ-páknhà nghỉ, nhà trọ
- หอมต้นเดี่ยวhɔ̌ɔm-dtôn-diaohành lá, hành
- หอมแดงhɔ̌ɔm-dɛɛnghành, hành tím
- หอมใหญ่hɔ̌ɔm-yàihành tây, hành
- หอยhɔ̌iốc
- หอยทากhɔ̌i-tâakốc
- หอยนางรมhɔ̌i-naang-romhàu
- หอยสองฝาhɔ̌i-sɔ̌ɔng-fǎachem chép
- หอยเชลล์hɔ̌i-chelđiệp
- หอยเป๋าฮื้อhɔ̌i-bpǎo-hʉ́ʉbào ngư