TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บิกแบง

bík-bɛɛngRTGS bik-baeng /bik̚˦˥.bɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บิ๊กbíkthanh caophụ âm trungแบงbɛɛngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บิกแบง nghĩa là vụ nổ lớn.

Nghĩa của บิกแบง

Danh từ

  1. Vụ Nổ Lớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Big Bang.

Câu hỏi thường gặp

บิกแบง nghĩa là gì?

บิกแบง (danh từ) nghĩa là vụ nổ lớn.

บิกแบง đọc thế nào?

บิกแบง đọc là bík-bɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS bik-baeng; 2 âm tiết: bík (thanh cao), bɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.