TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บูร์กินาฟาโซ

tên riêng
buu-gì-naa-faa-sooRTGS bu-ki-na-fa-so /buː˧.ki˨˩.naː˧.faː˧.soː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บูbuuthanh trungphụ âm trungกิgìthanh thấpphụ âm trungนาnaathanh trungphụ âm thấpฟาfaathanh trungphụ âm thấpโซsoothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บูร์กินาฟาโซ nghĩa là buốc-ki-na pha-xô.

Nghĩa của บูร์กินาฟาโซ

Danh từ riêng

  1. Buốc-ki-na Pha-xô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Burkina Faso (a country in West Africa, formerly Upper Volta)

Câu hỏi thường gặp

บูร์กินาฟาโซ nghĩa là gì?

บูร์กินาฟาโซ (danh từ riêng) nghĩa là buốc-ki-na pha-xô.

บูร์กินาฟาโซ đọc thế nào?

บูร์กินาฟาโซ đọc là buu-gì-naa-faa-soo (phiên âm có dấu thanh), RTGS bu-ki-na-fa-so; 5 âm tiết: buu (thanh trung), gì (thanh thấp), naa (thanh trung), faa (thanh trung), soo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.