TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แบนโจ

bɛɛn-jooRTGS baen-cho /bɛːn˧.t͡ɕoː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แบนbɛɛnthanh trungphụ âm trungโจjoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แบนโจ nghĩa là đàn banjô.

Nghĩa của แบนโจ

Danh từ

  1. Đàn banjô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banjo.

Câu hỏi thường gặp

แบนโจ nghĩa là gì?

แบนโจ (danh từ) nghĩa là đàn banjô.

แบนโจ đọc thế nào?

แบนโจ đọc là bɛɛn-joo (phiên âm có dấu thanh), RTGS baen-cho; 2 âm tiết: bɛɛn (thanh trung), joo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.