บันไดเลื่อน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บันไดเลื่อน nghĩa là thang cuốn.
Nghĩa của บันไดเลื่อน
Danh từ
- Thang cuốn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escalator
Câu hỏi thường gặp
บันไดเลื่อน nghĩa là gì?
บันไดเลื่อน (danh từ) nghĩa là thang cuốn.
บันไดเลื่อน đọc thế nào?
บันไดเลื่อน đọc là ban-dai-lʉ̂ʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-dai-luean; 3 âm tiết: ban (thanh trung), dai (thanh trung), lʉ̂ʉan (thanh xuống).