TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บันไดเลื่อน

ban-dai-lʉ̂ʉanRTGS ban-dai-luean /ban˧.daj˧.lɯa̯n˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บันbanthanh trungphụ âm trungไดdaithanh trungphụ âm trungเลื่อนlʉ̂ʉanthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บันไดเลื่อน nghĩa là thang cuốn.

Nghĩa của บันไดเลื่อน

Danh từ

  1. Thang cuốn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escalator

Câu hỏi thường gặp

บันไดเลื่อน nghĩa là gì?

บันไดเลื่อน (danh từ) nghĩa là thang cuốn.

บันไดเลื่อน đọc thế nào?

บันไดเลื่อน đọc là ban-dai-lʉ̂ʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-dai-luean; 3 âm tiết: ban (thanh trung), dai (thanh trung), lʉ̂ʉan (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.