TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บังกะโล

bang-gà-looRTGS bang-ka-lo /baŋ˧.ka˨˩.loː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บังbangthanh trungphụ âm trungกะgàthanh thấpphụ âm trungโลloothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บังกะโล nghĩa là boong-ga-lô, bung-ga-lô.

Nghĩa của บังกะโล

Danh từ

  1. Boong-ga-lô, bung-ga-lô, bun-ga-lô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bungalow.

Câu hỏi thường gặp

บังกะโล nghĩa là gì?

บังกะโล (danh từ) nghĩa là boong-ga-lô, bung-ga-lô.

บังกะโล đọc thế nào?

บังกะโล đọc là bang-gà-loo (phiên âm có dấu thanh), RTGS bang-ka-lo; 3 âm tiết: bang (thanh trung), gà (thanh thấp), loo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.