บังกะโล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บังกะโล nghĩa là boong-ga-lô, bung-ga-lô.
Nghĩa của บังกะโล
Danh từ
- Boong-ga-lô, bung-ga-lô, bun-ga-lô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bungalow.
Câu hỏi thường gặp
บังกะโล nghĩa là gì?
บังกะโล (danh từ) nghĩa là boong-ga-lô, bung-ga-lô.
บังกะโล đọc thế nào?
บังกะโล đọc là bang-gà-loo (phiên âm có dấu thanh), RTGS bang-ka-lo; 3 âm tiết: bang (thanh trung), gà (thanh thấp), loo (thanh trung).