TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บอสเนีย

tên riêng
bɔ́ɔs-niiaRTGS bos-nia /bɔːs˦˥.nia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บ๊อสbɔ́ɔsthanh caophụ âm trungเนียniiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บอสเนีย nghĩa là bô-xni-a.

Nghĩa của บอสเนีย

Danh từ riêng

  1. Bô-xni-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bosnia (a geographic region of Bosnia and Herzegovina, consisting of the northern three fourths of the country); Bosnia (a country in southeastern Europe; in full, Bosnia and Herzegovina)

Câu hỏi thường gặp

บอสเนีย nghĩa là gì?

บอสเนีย (danh từ riêng) nghĩa là bô-xni-a.

บอสเนีย đọc thế nào?

บอสเนีย đọc là bɔ́ɔs-niia (phiên âm có dấu thanh), RTGS bos-nia; 2 âm tiết: bɔ́ɔs (thanh cao), niia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.