บูดาเปสต์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บูดาเปสต์ nghĩa là bu-đa-pét.
Nghĩa của บูดาเปสต์
Danh từ riêng
- Bu-đa-pét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Budapest (the capital city of Hungary)
Câu hỏi thường gặp
บูดาเปสต์ nghĩa là gì?
บูดาเปสต์ (danh từ riêng) nghĩa là bu-đa-pét.
บูดาเปสต์ đọc thế nào?
บูดาเปสต์ đọc là buu-daa-bpées (phiên âm có dấu thanh), RTGS bu-da-pes; 3 âm tiết: buu (thanh trung), daa (thanh trung), bpées (thanh cao).