TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บูดาเปสต์

tên riêng
buu-daa-bpéesRTGS bu-da-pes /buː˧.daː˧.peːs˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บูbuuthanh trungphụ âm trungดาdaathanh trungphụ âm trungเป๊สbpéesthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บูดาเปสต์ nghĩa là bu-đa-pét.

Nghĩa của บูดาเปสต์

Danh từ riêng

  1. Bu-đa-pét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Budapest (the capital city of Hungary)

Câu hỏi thường gặp

บูดาเปสต์ nghĩa là gì?

บูดาเปสต์ (danh từ riêng) nghĩa là bu-đa-pét.

บูดาเปสต์ đọc thế nào?

บูดาเปสต์ đọc là buu-daa-bpées (phiên âm có dấu thanh), RTGS bu-da-pes; 3 âm tiết: buu (thanh trung), daa (thanh trung), bpées (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.