TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แบตเตอรี่

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bɛ̀t-dtəə-rîiRTGS baet-toe-ri /bɛt̚˨˩.tɤː˧.riː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แบ็ดbɛ̀tthanh thấpphụ âm trungเตอdtəəthanh trungphụ âm trungรี่rîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

แบตเตอรี่ nghĩa là pin, bình điện.

Nghĩa của แบตเตอรี่

Danh từ

  1. Pin, bình điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ battery.

Câu hỏi thường gặp

แบตเตอรี่ nghĩa là gì?

แบตเตอรี่ (danh từ) nghĩa là pin, bình điện.

แบตเตอรี่ đọc thế nào?

แบตเตอรี่ đọc là bɛ̀t-dtəə-rîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS baet-toe-ri; 3 âm tiết: bɛ̀t (thanh thấp), dtəə (thanh trung), rîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.