บางคน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บางคน nghĩa là ai đó.
Nghĩa của บางคน
Đại từ
- Ai đó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ somebody; someone; some people
Câu hỏi thường gặp
บางคน nghĩa là gì?
บางคน (đại từ) nghĩa là ai đó.
บางคน đọc thế nào?
บางคน đọc là baang-kon (phiên âm có dấu thanh), RTGS bang-khon; 2 âm tiết: baang (thanh trung), kon (thanh trung).