TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บางคน

baang-konRTGS bang-khon /baːŋ˧.kʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บางbaangthanh trungphụ âm trungคนkonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บางคน nghĩa là ai đó.

Nghĩa của บางคน

Đại từ

  1. Ai đó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ somebody; someone; some people

Câu hỏi thường gặp

บางคน nghĩa là gì?

บางคน (đại từ) nghĩa là ai đó.

บางคน đọc thế nào?

บางคน đọc là baang-kon (phiên âm có dấu thanh), RTGS bang-khon; 2 âm tiết: baang (thanh trung), kon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.