บีบ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bìipRTGS bip
/biːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
บีบbìipthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การบีบ (thêm การ/ความ phía trước)
บีบ nghĩa là đè, bóp.
Nghĩa của บีบ
Động từ
- Đè, bóp, ép.
Từ ghép có บีบ
- บีบคอ — Bóp cổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to squeeze
Câu hỏi thường gặp
บีบ nghĩa là gì?
บีบ (động từ) nghĩa là đè, bóp.
บีบ đọc thế nào?
บีบ đọc là bìip (phiên âm có dấu thanh), RTGS bip; 1 âm tiết: bìip (thanh thấp).