TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บรั่นดี

bà-ràn-diiRTGS ba-ran-di /ba˨˩.ran˨˩.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บะbàthanh thấpphụ âm trungหฺรั่นrànthanh thấpphụ âm caoดีdiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บรั่นดี nghĩa là rượu branđi.

Nghĩa của บรั่นดี

Danh từ

  1. Rượu branđi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brandy.

Câu hỏi thường gặp

บรั่นดี nghĩa là gì?

บรั่นดี (danh từ) nghĩa là rượu branđi.

บรั่นดี đọc thế nào?

บรั่นดี đọc là bà-ràn-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ba-ran-di; 3 âm tiết: bà (thanh thấp), ràn (thanh thấp), dii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.