TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บาศก์

bàatRTGS bat /baːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บาดbàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บาศก์ nghĩa là xúc xắc, xí ngầu.

Nghĩa của บาศก์

Danh từ

  1. Xúc xắc, xí ngầu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với บาศก์

Đồng nghĩa

Từ ghép có บาศก์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ die, dice.

Câu hỏi thường gặp

บาศก์ nghĩa là gì?

บาศก์ (danh từ) nghĩa là xúc xắc, xí ngầu.

บาศก์ đọc thế nào?

บาศก์ đọc là bàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS bat; 1 âm tiết: bàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.