บาศก์
bàatRTGS bat
/baːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
บาดbàatthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บาศก์ nghĩa là xúc xắc, xí ngầu.
Nghĩa của บาศก์
Danh từ
- Xúc xắc, xí ngầu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với บาศก์
Đồng nghĩa
Từ ghép có บาศก์
- ลูกบาศก์ — Hình lập phương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ die, dice.
Câu hỏi thường gặp
บาศก์ nghĩa là gì?
บาศก์ (danh từ) nghĩa là xúc xắc, xí ngầu.
บาศก์ đọc thế nào?
บาศก์ đọc là bàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS bat; 1 âm tiết: bàat (thanh thấp).