TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บทบาท

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bòt-bàatRTGS bot-bat /bot̚˨˩.baːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บดbòtthanh thấpphụ âm trungบาดbàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บทบาท nghĩa là vai, vai trò.

Nghĩa của บทบาท

Danh từ

  1. Vai, vai trò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ role.

Câu hỏi thường gặp

บทบาท nghĩa là gì?

บทบาท (danh từ) nghĩa là vai, vai trò.

บทบาท đọc thế nào?

บทบาท đọc là bòt-bàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS bot-bat; 2 âm tiết: bòt (thanh thấp), bàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.