TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บัดกรี

bàt-griiRTGS bat-kri /bat̚˨˩.kriː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บัดbàtthanh thấpphụ âm trungกฺรีgriithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบัดกรี (thêm การ/ความ phía trước)

บัดกรี nghĩa là hàn.

Nghĩa của บัดกรี

Động từ

  1. Hàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to weld.

Câu hỏi thường gặp

บัดกรี nghĩa là gì?

บัดกรี (động từ) nghĩa là hàn.

บัดกรี đọc thế nào?

บัดกรี đọc là bàt-grii (phiên âm có dấu thanh), RTGS bat-kri; 2 âm tiết: bàt (thanh thấp), grii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.