บัดกรี
bàt-griiRTGS bat-kri
/bat̚˨˩.kriː˧/ giọng máy của trình duyệt
บัดbàtthanh thấpphụ âm trungกฺรีgriithanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การบัดกรี (thêm การ/ความ phía trước)
บัดกรี nghĩa là hàn.
Nghĩa của บัดกรี
Động từ
- Hàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to weld.
Câu hỏi thường gặp
บัดกรี nghĩa là gì?
บัดกรี (động từ) nghĩa là hàn.
บัดกรี đọc thế nào?
บัดกรี đọc là bàt-grii (phiên âm có dấu thanh), RTGS bat-kri; 2 âm tiết: bàt (thanh thấp), grii (thanh trung).