บ่อน้ำร้อน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บ่อน้ำร้อน nghĩa là suối nước nóng.
Nghĩa của บ่อน้ำร้อน
Danh từ
- Suối nước nóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hot spring.
Câu hỏi thường gặp
บ่อน้ำร้อน nghĩa là gì?
บ่อน้ำร้อน (danh từ) nghĩa là suối nước nóng.
บ่อน้ำร้อน đọc thế nào?
บ่อน้ำร้อน đọc là bɔ̀ɔ-náam-rɔ́ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-nam-ron; 3 âm tiết: bɔ̀ɔ (thanh thấp), náam (thanh cao), rɔ́ɔn (thanh cao).