เบอร์ลิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เบอร์ลิน nghĩa là bá linh, béc-lin.
Nghĩa của เบอร์ลิน
Danh từ riêng
- Bá Linh, béc-lin, béc-lanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Berlin (the capital and largest city of Germany); Berlin (a state of Germany, containing the capital city)
Câu hỏi thường gặp
เบอร์ลิน nghĩa là gì?
เบอร์ลิน (danh từ riêng) nghĩa là bá linh, béc-lin.
เบอร์ลิน đọc thế nào?
เบอร์ลิน đọc là bəə-lin (phiên âm có dấu thanh), RTGS boe-lin; 2 âm tiết: bəə (thanh trung), lin (thanh trung).