Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm ด
148 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ด, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách
- ดงdongrừng rậm, rừng
- ดนตรีdon-dtriiâm nhạc
- ดมdomngửi
- ดวงduuangsố phận, số mạng
- ดวงชะตาduuang-chá-dtaabiểu tử vi, lá số tử vi
- ดวงอาทิตย์duuang-aa-títmặt trời
- ดวงใจduuang-jailòng, tim
- ดอกdɔ̀ɔkhoa, bông
- ดอกจันdɔ̀ɔk-jandấu sao, dấu hoa thị
- ดอกเตอร์dɔ́k-dtə̂ətiến sĩ
- ดอกเบี้ยdɔ̀ɔk-bîialãi
- ดอกไม้dɔ̀ɔk-máaihoa, bông
- ดอกไม้ไฟdɔ̀ɔk-máai-faipháo hoa, pháo bông
- ดองdɔɔngmuối
- ดอมินีกาdɔɔ-mí-nii-gâađô-mi-ni-ca
- ดอยdɔɔinúi
- ดอลลาร์dɔn-lâađồng, đô la
- ดักฟังdàk-fangnghe lén, nghe trộm
- ดักแด้dàk-dɛ̂ɛnhộng, kén
- ดังdangto, ồn, ầm
- ดังนั้นdang-nánbởi vậy, cho nên
- ดันdanxô, đẩy, ấn
- ดับdàptắt
- ดับลินdàp-blinđạp lân, đu-blin
- ดาบdàapgươm, kiếm
- ดาบปลายปืนdàap-bplaai-bpʉʉnlưỡi lê
- ดามัสกัสdaa-mát-gásđa-mát
- ดาราdaa-raangôi sao, ngôi sao điện ảnh
- ดาราจักรdaa-raa-jàkthiên hà
- ดาราศาสตร์daa-raa-sàatthiên văn học
- ดาร์กช็อกโกแลตdáak-chɔ́k-goo-lɛ́tsôcôla đen, sô-cô-la đen
- ดาวdaaongôi sao, sao
- ดาวตกdaao-dtòksao băng
- ดาวทะเลdaao-tá-leesao biển
- ดาวน์โหลดdaao-lòottải, tải xuống
- ดาวพฤหัสบดีmộc tinh, sao mộc
- ดาวพุธthủy tinh, sao thủy
- ดาวมฤตยูthiên vương tinh, sao thiên vương
- ดาวยูเรนัสthiên vương tinh, sao thiên vương
- ดาวฤกษ์daao-rə̂əkmặt trời
- ดาวศุกร์kim tinh, sao kim
- ดาวสมุทรhải vương tinh, sao hải vương
- ดาวหางdaao-hǎangsao chổi
- ดาวอังคารhỏa tinh, sao hỏa
- ดาวเกตุhải vương tinh, sao hải vương
- ดาวเคราะห์daao-krɔ́hành tinh
- ดาวเคราะห์น้อยdaao-krɔ́-nɔ́ɔitiểu hành tinh
- ดาวเคราะห์แคระdaao-krɔ́-krɛ́hành tinh lùn
- ดาวเทียมdaao-tiiamvệ tinh, vệ tinh nhân tạo
- ดาวเนปจูนhải vương tinh, sao hải vương
- ดาวเสาร์thổ tinh, sao thổ
- ดำdamđen, đen thui, lặn
- ดิกdìktừ điển, tự điển
- ดิกชันนารีdìk-chan-naa-rîitừ điển, tự điển
- ดิงโกding-gôođingo
- ดิจิทัลdí-jì-tâlsố
- ดินdinđất
- ดินนวลdin-nuuanđất sét, sét
- ดินประสิวdin-bprà-sǐudiêm tiêu, tiêu thạch
- ดินปืนdin-bpʉʉnthuốc súng
- ดินสอdin-sɔ̌ɔbút chì
- ดินสอพองdin-sɔ̌ɔ-pɔɔngmacnơ
- ดินเหนียวdin-nǐaođất sét, sét
- ดินแดนdin-dɛɛnlãnh thổ, lĩnh thổ
- ดิบdìpsống
- ดิลีdì-liiđi-li
- ดิสก์dìtđĩa
- ดิสนีย์dís-nîiđi-xnây
- ดิสโกdís-gôovũ trường
- ดิสโพรเซียมdís-proo-sîiamđysprosi, đisprozi
- ดิ้นรนdîn-ronđấu tranh
- ดีdiitốt, hay, tuyệt
- ดีกรีdii-griibậc
- ดีกว่าdii-gwàatốt hơn, khá hơn
- ดีขึ้นdii-kʉ̂ncải thiện
- ดีบุกdii-bùkthiếc
- ดีปลีdii-bpliitiêu lóp
- ดีใจdii-jaivui mừng, vui lòng, mừng
- ดึงdʉngkéo, giật
- ดื่มdʉ̀ʉmuống, uống rượu, uống say
- ดื้อdʉ̂ʉhư
- ดุdùmắng, chửi, dữ tợn
- ดุบเนียมdúp-nîiamdubni
- ดุมdumcúc, nút
- ดุษฎีนิพนธ์dùt-sà-dii-ní-ponluận văn
- ดุษฎีบัณฑิตdùt-sà-dii-ban-dìttiến sĩ
- ดุ้นdûngậy
- ดุ๊กdúkcông tước
- ดูduunhìn, dòm, coi
- ดูกูduu-guubòn bon, dâu da đất
- ดูชานเบduu-chaan-bêeđu-san-be
- ดูเหมือนduu-mʉ̌ʉancó vẻ, hình như
- ด่าdàamắng, chửi
- ด่างdàangnước tro, nước tro tàu
- ด่างทับทิมdàang-táp-timthuốc tím
- ด่านตรวจdàan-dtrùuatchốt kiểm soát, chốt
- ด้วงdûuangbọ cánh cứng, sâu, sâu róm
- ด้วยdûaicũng, với, bằng
- ด้วยกันdûai-gancùng nhau, với nhau
- ด้อมdɔ̂mCộng đồng người hâm mộ, văn hóa người hâm mộ
- ด้านdâanbên
- ด้านตรงข้ามมุมฉากdâan-dtrong-kâam-mum-chàakcạnh huyền
- ด้านประกอบมุมฉากdâan-bprà-gɔ̀ɔp-mum-chàakcạnh góc vuông
- ด้ามdâamcán, tay cầm
- ด้ายdâaichuỗi
- เดซีdee-sîihoa cúc, hoa cúc mâm xôi
- เดดซีdéet-siibiển chết
- เดทdèethẹn hò, hẹn gặp
- เดนมาร์กden-màakđan mạch
- เดลีdee-liiđê-li
- เดาdaođoán, phỏng đoán, chắc rằng
- เดินdəənđi, đi bộ
- เดินทางdəən-taangdu lịch
- เดินเล่นdəən-lênđi dạo, dạo
- เดิมพันdəəm-pancá, cược
- เดียวกันdiao-ganhệt, y hệt
- เดี๋ยวdǐaochốc, chốc lát
- เดี๋ยวนี้dǐao-níibây giờ, hiện tại
- เดือดdʉ̀ʉatsôi
- เดือนdʉʉantháng, mặt trăng, trăng
- เดือนเย็นdʉʉan-yenmùa đông, đông
- เดือยdʉaibo bo, ý dĩ
- เด็กdèkđứa bé, đứa trẻ, trẻ
- เด็กชายdèk-chaaitrai, con trai
- เด็กน้อยdèk-nɔ́ɔibé, em bé
- เด็กผู้ชายdèk-pûu-chaaitrai, con trai
- เด็กผู้หญิงdèk-pûu-yǐngcô gái, con gái
- เด็กหญิงdèk-yǐngcô gái, con gái
- เด็กอ่อนdèk-ɔ̀ɔnbé, em bé
- เด็กเสิร์ฟdèk-sə̀əpngười hầu bàn, chị hầu bàn
- เด้งdêngnảy
- แดกdɛ̀ɛkăn, ăn cơm
- แดงdɛɛngđỏ
- แดดdɛ̀ɛtánh nắng, ánh sáng mặt trời, nắng
- แดนdɛɛnlãnh thổ, lĩnh thổ
- โดdoođô, đồ
- โดดdòotnhảy
- โดนdoonđánh
- โดมdoommái vòm
- โดยdooibằng cách, theo cách, bởi
- โดฮาdoo-haađô-ha
- โด่งดังdòong-dangnổi tiếng, nổi danh
- ไดอะแกรมdai-à-grɛmgiản đồ, biểu đồ
- ไดอารีdai-aa-rîisổ nhật ký, nhật kí
- ไดโนเสาร์dai-noo-sǎokhủng long
- ได้dâaicó thể, được, nổi
- ได้ยินdâi-yinnghe
- ได้รับdâi-rápnhận được, nhận