บ่อน้ำ
bɔ̀ɔ-náamRTGS bo-nam
/bɔː˨˩.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
บ่อbɔ̀ɔthanh thấpphụ âm trungน้ามnáamthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บ่อน้ำ nghĩa là ao.
Nghĩa của บ่อน้ำ
Danh từ
- Ao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ water well.; pond.
Câu hỏi thường gặp
บ่อน้ำ nghĩa là gì?
บ่อน้ำ (danh từ) nghĩa là ao.
บ่อน้ำ đọc thế nào?
บ่อน้ำ đọc là bɔ̀ɔ-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-nam; 2 âm tiết: bɔ̀ɔ (thanh thấp), náam (thanh cao).